Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đệ trình" (1)
đệ trình
Tiếng Anh
Động từto submit, to present
Bộ Quốc phòng Mỹ đệ trình lên quốc hội bản đề xuất.
The US Department of Defense submitted a proposal to Congress.
Từ liên quan "đệ trình" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đệ trình" (1)
Bộ Quốc phòng Mỹ đệ trình lên quốc hội bản đề xuất.
The US Department of Defense submitted a proposal to Congress.
